使退化

sử thối hóa

Hán Việt: sử thối hóa

Tổng quan

thoái hoá, suy đồi, (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật), thoái hoá thợ đúc, nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát, mủn ra

Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoái hoá, suy đồi, (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật), thoái hoá thợ đúc, nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát, mủn ra