使退役 sử thối dịch Hán Việt: sử thối dịch Tổng quan việc cho chiếc tàu khỏi làm việc Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + 役 (dịch)Hán Việtsử thối dịchCấu tạo使 + 退 + 役 · sử + thối + dịch nghĩa thành phần: sử + thối + dịch Nghĩa ViệtCihui việc cho chiếc tàu khỏi làm việc