使退磁 sử thối từ Hán Việt: sử thối từ Tổng quan khử trừ Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + 磁 (từ)Hán Việtsử thối từCấu tạo使 + 退 + 磁 · sử + thối + từ nghĩa thành phần: sử + thối + từ Nghĩa ViệtCihui khử trừ