使遜色 sử tốn sắc Hán Việt: sử tốn sắc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 遜 (tốn) + 色 (sắc)Hán Việtsử tốn sắcCấu tạo使 + 遜 + 色 · sử + tốn + sắc nghĩa thành phần: sử + tốn + sắc Nghĩa EngCihui 使遜色 hǐ xùnsè v.p. throw into the shade