使速凍 sử tốc đống Hán Việt: sử tốc đống Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 速 (tốc) + 凍 (đống)Hán Việtsử tốc đốngCấu tạo使 + 速 + 凍 · sử + tốc + đống nghĩa thành phần: sử + tốc + đống Nghĩa EngCihui sharp-freeze