使連累 sử liên luy Hán Việt: sử liên luy Tổng quan buộc tội, làm cho liên luỵ Cấu tạo: 使 (sử) + 連 (liên) + 累 (luy)Hán Việtsử liên luyCấu tạo使 + 連 + 累 · sử + liên + luy nghĩa thành phần: sử + liên + luy Nghĩa ViệtCihui buộc tội, làm cho liên luỵ