使連續

sử liên tục

Hán Việt: sử liên tục

Tổng quan

xếp theo hàng, xếp theo thứ tự, đăng từng số

Cấu tạo: 使 (sử) + (liên) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xếp theo hàng, xếp theo thứ tự, đăng từng số