使進入 sử tiến nhập Hán Việt: sử tiến nhập Tổng quan đưa vào, đút Cấu tạo: 使 (sử) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtsử tiến nhậpCấu tạo使 + 進 + 入 · sử + tiến + nhập nghĩa thành phần: sử + tiến + nhập Nghĩa ViệtCihui đưa vào, đút