使運行 sử vận hành Hán Việt: sử vận hành Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 運 (vận) + 行 (hành)Hán Việtsử vận hànhCấu tạo使 + 運 + 行 · sử + vận + hành nghĩa thành phần: sử + vận + hành Nghĩa EngCihui 使運行 hǐ yùnxíng v.p. bring into service