使過時 sử quá thì Hán Việt: sử quá thì Tổng quan làm lỗi thời Cấu tạo: 使 (sử) + 過 (quá) + 時 (thì)Hán Việtsử quá thìCấu tạo使 + 過 + 時 · sử + quá + thì nghĩa thành phần: sử + quá + thì Nghĩa ViệtCihui làm lỗi thời