使適度 shǐ shì dù · sử thích độ Hán Việt: sử thích độ · Pinyin: shǐ shì dù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 適 (thích) + 度 (độ)Pinyinshǐ shì dùHán Việtsử thích độCấu tạo使 + 適 + 度 · sử + thích + độ nghĩa thành phần: sử + thích + độ