使遮暗 sử già ám Hán Việt: sử già ám Tổng quan che mây; che, án Cấu tạo: 使 (sử) + 遮 (già) + 暗 (ám)Hán Việtsử già ámCấu tạo使 + 遮 + 暗 · sử + già + ám nghĩa thành phần: sử + già + ám Nghĩa ViệtCihui che mây; che, án