使酩醉

sử mính túy

Hán Việt: sử mính túy

Tổng quan

sự bối rối, sự nhộn nhịp, sự bận rộn, sự náo động, sự xôn xao, làm chếnh choáng say, làm bối rối, làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao, bối rối, nhộn nhịp, bận rộn, náo động, xôn xao

Cấu tạo: 使 (sử) + 酩 (mính) + 醉 (túy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm say

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fluster

Từ liên quan

Gần nghĩa

使酩酊大醉