使酩醉

sử mính túy

Hán Việt: sử mính túy

Tổng quan

sự bối rối, sự nhộn nhịp, sự bận rộn, sự náo động, sự xôn xao, làm chếnh choáng say, làm bối rối, làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao, bối rối, nhộn nhịp, bận rộn, náo động, xôn xao

Cấu tạo: 使 (sử) + (mính) + (túy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bối rối, sự nhộn nhịp, sự bận rộn, sự náo động, sự xôn xao, làm chếnh choáng say, làm bối rối, làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao, bối rối, nhộn nhịp, bận rộn, náo động, xôn xao