使開始 sử khai thủy Hán Việt: sử khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtsử khai thủyCấu tạo使 + 開 + 始 · sử + khai + thủy nghĩa thành phần: sử + khai + thủy Nghĩa EngCihui get the ball rolling