使開心 sử khai tâm Hán Việt: sử khai tâm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 開 (khai) + 心 (tâm)Hán Việtsử khai tâmCấu tạo使 + 開 + 心 · sử + khai + tâm nghĩa thành phần: sử + khai + tâm Nghĩa EngCihui jolly along