使閉會

sử bế hội

Hán Việt: sử bế hội

Tổng quan

tạm ngừng, tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bế) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm ngừng, tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội)