使閉合 shǐ bì hé · sử bế hợp Hán Việt: sử bế hợp · Pinyin: shǐ bì hé Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 閉 (bế) + 合 (hợp)Pinyinshǐ bì héHán Việtsử bế hợpCấu tạo使 + 閉 + 合 · sử + bế + hợp nghĩa thành phần: sử + bế + hợp