使閉塞

sử bế tắc

Hán Việt: sử bế tắc

Tổng quan

đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...), (hoá học) hút giữ

Cấu tạo: 使 (sử) + (bế) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...), (hoá học) hút giữ