使防凍

sử phòng đống

Hán Việt: sử phòng đống

Tổng quan

chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông

Cấu tạo: 使 (sử) + (phòng) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông