使防水

sử phòng thủy

Hán Việt: sử phòng thủy

Tổng quan

không thấm nước, áo mưa, vải không thấm nước, làm cho không thấm nước

Cấu tạo: 使 (sử) + (phòng) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thấm nước, áo mưa, vải không thấm nước, làm cho không thấm nước