使防風雨

sử phòng phong vũ

Hán Việt: sử phòng phong vũ

Tổng quan

có thể chịu được (mưa, gió, tuyết ); có thể ngăn được (mưa, gió, tuyết )

Cấu tạo: 使 (sử) + (phòng) + (phong) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể chịu được (mưa, gió, tuyết ); có thể ngăn được (mưa, gió, tuyết )