使附於

sử phụ vu

Hán Việt: sử phụ vu

Tổng quan

sự thêm vào; phần thêm vào, (ngôn ngữ học) phụ tổ, affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào, đóng (dấu); dán (tem); ký (tên...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (phụ) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thêm vào; phần thêm vào, (ngôn ngữ học) phụ tổ, affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào, đóng (dấu); dán (tem); ký (tên...)