使陳舊
sử trần cựu
Hán Việt: sử trần cựu
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) xưa, ngày xưa, thuở xưa, làm cho già, làm cho yếu, già đi, yếu đi
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) xưa, ngày xưa, thuở xưa, làm cho già, làm cho yếu, già đi, yếu đi