使降落 sử hàng lạc Hán Việt: sử hàng lạc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 降 (hàng) + 落 (lạc)Hán Việtsử hàng lạcCấu tạo使 + 降 + 落 · sử + hàng + lạc nghĩa thành phần: sử + hàng + lạc Nghĩa EngCihui put down