使陷入 sử hãm nhập Hán Việt: sử hãm nhập Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 陷 (hãm) + 入 (nhập)Hán Việtsử hãm nhậpCấu tạo使 + 陷 + 入 · sử + hãm + nhập nghĩa thành phần: sử + hãm + nhập Nghĩa EngCihui enmesh