使隔離

sử cách li

Hán Việt: sử cách li

Tổng quan

cô lập, (y học) cách ly, (điện học) cách, (hoá học) tách ra tách biệt, tác ra xa (động vật học) ở đơn độc, (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt, tách riêng, chia riêng ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (cách) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô lập, (y học) cách ly, (điện học) cách, (hoá học) tách ra tách biệt, tác ra xa (động vật học) ở đơn độc, (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt, tách riêng, chia riêng ra