使隔絕

sử cách tuyệt

Hán Việt: sử cách tuyệt

Tổng quan

để riêng ra, cô lập, (pháp lý) tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)

Cấu tạo: 使 (sử) + (cách) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để riêng ra, cô lập, (pháp lý) tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)