使離心 sử li tâm Hán Việt: sử li tâm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 離 (li) + 心 (tâm)Hán Việtsử li tâmCấu tạo使 + 離 + 心 · sử + li + tâm nghĩa thành phần: sử + li + tâm Nghĩa EngCihui centrifugate