使難看

shǐ nán kàn sử nan khán

Hán Việt: sử nan khán · Pinyin: shǐ nán kàn

Tổng quan

làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày

Cấu tạo: 使 (sử) + (nan) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày