使震驚

shǐ zhèn jīng sử chấn kinh

Hán Việt: sử chấn kinh · Pinyin: shǐ zhèn jīng

Tổng quan

làm ngạc nhiên xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai), (hàng hải) thu (buồm) lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (chấn) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ngạc nhiên xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai), (hàng hải) thu (buồm) lại