使面對

sử diện đối

Hán Việt: sử diện đối

Tổng quan

mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với, đối chất, (+ with) đối chiếu (tài liệu, bản sao...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (diện) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với, đối chất, (+ with) đối chiếu (tài liệu, bản sao...)