使顛倒 sử điên đảo Hán Việt: sử điên đảo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Hán Việtsử điên đảoCấu tạo使 + 顛 + 倒 · sử + điên + đảo nghĩa thành phần: sử + điên + đảo Nghĩa EngCihui invert