使顯眼

sử hiển nhãn

Hán Việt: sử hiển nhãn

Tổng quan

làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao

Cấu tạo: 使 (sử) + (hiển) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao