使順暢

sử thuận sướng

Hán Việt: sử thuận sướng

Tổng quan

làm cho thành trơn, phẳng

Cấu tạo: 使 (sử) + (thuận) + (sướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho thành trơn, phẳng