使順暢 sử thuận sướng Hán Việt: sử thuận sướng Tổng quan làm cho thành trơn, phẳng Cấu tạo: 使 (sử) + 順 (thuận) + 暢 (sướng)Hán Việtsử thuận sướngCấu tạo使 + 順 + 暢 · sử + thuận + sướng nghĩa thành phần: sử + thuận + sướng Nghĩa ViệtCihui làm cho thành trơn, phẳng