使領會 sử lĩnh hội Hán Việt: sử lĩnh hội Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 領 (lĩnh) + 會 (hội)Hán Việtsử lĩnh hộiCấu tạo使 + 領 + 會 · sử + lĩnh + hội nghĩa thành phần: sử + lĩnh + hội Nghĩa EngCihui come home to