使顫動 sử chiến động Hán Việt: sử chiến động Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 顫 (chiến) + 動 (động)Hán Việtsử chiến độngCấu tạo使 + 顫 + 動 · sử + chiến + động nghĩa thành phần: sử + chiến + động Nghĩa EngCihui quiver