使風格化 sử phong cách hóa Hán Việt: sử phong cách hóa Tổng quan làm đúng kiểu Cấu tạo: 使 (sử) + 風 (phong) + 格 (cách) + 化 (hóa)Hán Việtsử phong cách hóaCấu tạo使 + 風 + 格 + 化 · sử + phong + cách + hóa nghĩa thành phần: sử + phong + cách + hóa Nghĩa ViệtCihui làm đúng kiểu