使飄揚 sử phiêu dương Hán Việt: sử phiêu dương Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 飄 (phiêu) + 揚 (dương)Hán Việtsử phiêu dươngCấu tạo使 + 飄 + 揚 · sử + phiêu + dương nghĩa thành phần: sử + phiêu + dương Nghĩa EngCihui fly