使飽足

sử bão túc

Hán Việt: sử bão túc

Tổng quan

no, chán ngấy, thoả mãn, (như) sate sự làm chán ngấy, sự làm thoả mãn; sự chán ngấy, sự thoả mãn

Cấu tạo: 使 (sử) + (bão) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui no, chán ngấy, thoả mãn, (như) sate sự làm chán ngấy, sự làm thoả mãn; sự chán ngấy, sự thoả mãn