使館區

shí guǎn qūsử quán khu

Hán Việt: sử quán khu · Pinyin: shí guǎn qū

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 館 (quán) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu đại sứ quán
  • Biên soạn 使館區 hǐguǎnqū p.w. diplomatic quarter

Eng

  • Cihui 使館區 hǐguǎnqū p.w. diplomatic quarter
  • Tần suất từ 使館區 hǐguǎnqū p.w. diplomatic quarter

Đức

  • Handedict Botschaftsviertel

Từ liên quan

Gần nghĩa

使館