使館區 shí guǎn qū · sử quán khu Hán Việt: sử quán khu · Pinyin: shí guǎn qū Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 館 (quán) + 區 (khu)Pinyinshí guǎn qūHán Việtsử quán khuCấu tạo使 + 館 + 區 · sử + quán + khu nghĩa thành phần: sử + quán + khu Nghĩa EngCihui 使館區 hǐguǎnqū p.w. diplomatic quarter