使驚慌
sử kinh hoảng
Hán Việt: sử kinh hoảng
Tổng quan
sự báo động, sự báo nguy, còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động, đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock), sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ (thực vật học) cây tắc, sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi, làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi
Nghĩa
Việt
- Cihui sự báo động, sự báo nguy, còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động, đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock), sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ (thực vật học) cây tắc, sự hoảng sợ, sự…