使驚訝 sử kinh nhạ Hán Việt: sử kinh nhạ Tổng quan làm ngạc nhiên Cấu tạo: 使 (sử) + 驚 (kinh) + 訝 (nhạ)Hán Việtsử kinh nhạCấu tạo使 + 驚 + 訝 · sử + kinh + nhạ nghĩa thành phần: sử + kinh + nhạ Nghĩa ViệtCihui làm ngạc nhiên