使馴服 sử tuần phục Hán Việt: sử tuần phục Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 馴 (tuần) + 服 (phục)Hán Việtsử tuần phụcCấu tạo使 + 馴 + 服 · sử + tuần + phục nghĩa thành phần: sử + tuần + phục Nghĩa EngCihui bring ... heel