使騎馬 sử kị mã Hán Việt: sử kị mã Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 騎 (kị) + 馬 (mã)Hán Việtsử kị mãCấu tạo使 + 騎 + 馬 · sử + kị + mã nghĩa thành phần: sử + kị + mã Nghĩa EngCihui horse