使骨化 sử cốt hóa Hán Việt: sử cốt hóa Tổng quan hoá xương Cấu tạo: 使 (sử) + 骨 (cốt) + 化 (hóa)Hán Việtsử cốt hóaCấu tạo使 + 骨 + 化 · sử + cốt + hóa nghĩa thành phần: sử + cốt + hóa Nghĩa ViệtCihui hoá xương