使高興

shǐ gāo xìng sử cao hưng

Hán Việt: sử cao hưng · Pinyin: shǐ gāo xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (cao) + (hưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使高興 hǐ gāoxìng v.p. delight; amuse