使高貴

shǐ gāo guì sử cao quý

Hán Việt: sử cao quý · Pinyin: shǐ gāo guì

Tổng quan

làm cho xứng, làm cho xứng đáng, làm cho có vẻ đường hoàng; làm cho có vẻ trang nghiêm, tôn, tôn lên, đề cao làm thành quý tộc, làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng

Cấu tạo: 使 (sử) + (cao) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho xứng, làm cho xứng đáng, làm cho có vẻ đường hoàng; làm cho có vẻ trang nghiêm, tôn, tôn lên, đề cao làm thành quý tộc, làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng