使鬆懈 sử tông giải Hán Việt: sử tông giải Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 鬆 (tông) + 懈 (giải)Hán Việtsử tông giảiCấu tạo使 + 鬆 + 懈 · sử + tông + giải nghĩa thành phần: sử + tông + giải Nghĩa EngCihui relax