使麻痹

shǐ má bìsử ma tí

Hán Việt: sử ma tí · Pinyin: shǐ má bì

Tổng quan

làm mất cảnh giác, (y học) gây tê, gây mê làm mất cảm giác, gây tê, gây mê (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra

Cấu tạo: 使 (sử) + 麻 (ma) + 痺 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm tê liệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anaesthetize

Đức

  • Handedict lähmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

使麻木 · 使麻醉 · 麻痹地 · 麻痹的 · 麻痺症 · 麻痺不仁 · 麻痹大意 · 使麻醉的