使麻痺

shǐ má bì sử ma tí

Hán Việt: sử ma tí · Pinyin: shǐ má bì

Tổng quan

làm mất cảnh giác, (y học) gây tê, gây mê làm mất cảm giác, gây tê, gây mê (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (ma) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mất cảnh giác, (y học) gây tê, gây mê làm mất cảm giác, gây tê, gây mê (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra